ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thu phí" (1件)
thu phí
日本語
フ料金を徴収する
Đề án thu phí ôtô vào nội đô.
都心への自動車進入料金徴収計画。
類語検索結果 "thu phí" (2件)
có thu phí

日本語
名有料
đây là địa điểm tham quan có thu phí
こちらは有料の観光施設です
hệ thống thu phí tự động

日本語
名ETC(自動料金収受システム)
Xe có hệ thống thu phí tự động.
車にETC(自動料金収受システム)が付いている。
フレーズ検索結果 "thu phí" (6件)
thu phí sửa đổi
変更料金を請求する
đây là địa điểm tham quan có thu phí
こちらは有料の観光施設です
Xe có hệ thống thu phí tự động.
車にETC(自動料金収受システム)が付いている。
Đề án thu phí ôtô vào nội đô.
都心への自動車進入料金徴収計画。
Thành phố sẽ thu phí đậu xe từ năm sau.
市は来年から駐車料金を徴収します。
Iran muốn thu phí đối với tàu bè đi qua eo biển để khôi phục lưu thông hàng hải.
イランは海上交通を回復するため、海峡を通過する船舶から料金を徴収したいと考えている。
